Ngày 23/04/2025, Bác sĩ Tươi đã tham gia hội thảo: GIẢI PHÁP BỔ SUNG SẮT – KẼM HIỆU QUẢ, AN TOÀN CHO PHỤ NỮ TRƯỚC, TRONG THAI KỲ VÀ SAU SINH – được trình bày bởi PGS.TS.BS. Lê Bạch Mai – Nguyên phó viện trưởng Viện Dinh dưỡng quốc gia Việt Nam.
Hội thảo đã tập trung thảo luận về thực trạng thiếu hụt vi chất tại Việt Nam, các tiêu chuẩn bổ sung theo khuyến nghị quốc tế và những lưu ý lâm sàng quan trọng để đảm bảo sức khỏe cho mẹ và sự phát triển toàn diện của bé.
1. Thực trạng thiếu hụt vi chất tại Việt Nam
Dù chế độ ăn uống đã cải thiện, tình trạng “nạn đói tiềm ẩn” vẫn còn phổ biến. Tỷ lệ thiếu sắt và kẽm trong độ tuổi sinh sản và phụ nữ mang thai vẫn còn cao. Đặc biêt, theo một nghiên cứu của Viện Dinh dưỡng năm 2020, có tới 44,3% phụ nữ trong độ tuổi sinh nở và 63,5% phụ nữ đang mang thai bị thiếu kẽm.

2. Khuyến cáo bổ sung từ WHO và các cập nhật mới nhất
- Bổ sung Sắt và Acid Folic thường quy: WHO khuyến cáo PNMT nên bổ sung hàng ngày từ 30mg đến 60mg sắt nguyên tố và 400µg (0,4mg) Acid Folic để dự phòng thiếu máu, nhiễm khuẩn hậu sản và các biến chứng như sinh non, trẻ nhẹ cân. Liều 60mg được ưu tiên tại các vùng có tỷ lệ thiếu máu cao (≥ 40%).
- Bổ sung Kẽm: Hiện tại, WHO chưa khuyến cáo bổ sung kẽm thường quy trong chăm sóc tiền sản mà chỉ khuyến nghị thực hiện trong khuôn khổ nghiên cứu nghiêm ngặt để đánh giá rõ hơn hiệu quả đối với kết cục thai kỳ. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hội thảo ghi nhận việc phối hợp sắt và kẽm theo tỷ lệ phù hợp có thể mang lại hiệu quả cao hơn.
- Bổ sung đa vi chất (MMN): Các bằng chứng mới nhất từ WHO (cập nhật năm 2020) cho thấy bổ sung đa vi chất chứa sắt và acid folic có thể giảm tỷ lệ trẻ nhẹ cân và nhỏ so với tuổi thai (SGA) so với chỉ bổ sung sắt đơn thuần.
3. Những lưu ý quan trọng trong thực hành lâm sàng
Hội thảo đã đưa ra các chỉ dẫn cụ thể để tối ưu hóa việc hấp thu và giảm tác dụng phụ:
- Lựa chọn loại Sắt:
- Ưu tiên Sắt (II) hữu cơ (như Sắt Fumarat) vì khả năng hấp thu nhanh và ít gây buồn nôn hơn so với sắt vô cơ.
- Nên sử dụng các sản phẩm có cơ chế giải phóng chậm tại ruột non thay vì dạ dày để hạn chế kích ứng tiêu hóa.


- Tương tác Sắt và Kẽm: Sắt và kẽm có thể cạnh tranh hấp thu nếu dùng liều cao, nhưng ở tỷ lệ tương thích (như tỷ lệ WHO khuyến cáo trong viên đa vi chất: 30mg Fe : 15mg Zn), chúng lại có tác dụng hỗ trợ nhau. Hiệu quả lâm sàng: Các bằng chứng cho thấy việc sử dụng viên đa vi chất (như UNIMMAP với 30mg Fe/15mg Zn) giúp giảm nguy cơ trẻ nhẹ cân và nhỏ so với tuổi thai (SGA) so với việc chỉ bổ sung Sắt và Acid Folic đơn thuần.
- Cá thể hóa liều lượng: Tại các vùng có tỷ lệ thiếu máu ở phụ nữ mang thai cao (≥ 40%), WHO vẫn ưu tiên khuyến cáo sử dụng liều 60 mg sắt nguyên tố mỗi ngày. Do đó, khi chuyển đổi sang viên đa vi chất (thường chỉ chứa 30 mg sắt), các quốc gia cần cân nhắc dựa trên thực trạng thiếu máu và dự trữ sắt của quần thể địa phương

- Đặc điểm hấp thu:
- Sắt: Tăng dự trữ (Ferritin) chậm (theo hình “quả đồi”), cần bổ sung tối thiểu 3 tháng.
- Kẽm: Nồng độ kẽm huyết thanh tăng rất nhanh (theo hình “quả núi”) sau 2-3 tuần nhưng cũng giảm nhanh nếu ngưng sử dụng.
- Xử trí rụng tóc sau sinh: Tình trạng rụng tóc (đặc biệt lúc con 9 tháng tuổi) thường do thiếu kẽm chứ không chỉ do thiếu sắt. Bổ sung khoảng 10-15mg kẽm có thể giúp cải thiện tình trạng này sau 2 tuần.
- Với bệnh nhân Thalassemia:
- Nếu đã phát bệnh và có tăng sắt dự trữ: Chỉ truyền máu, không bổ sung sắt.
- Nếu chỉ mang gen: Bổ sung liều dự phòng như người bình thường.
Kết luận
Việc bổ sung sắt và kẽm cần được thực hiện sớm, lý tưởng nhất là từ khi có ý định mang thai. Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp về loại muối (hữu cơ), cơ chế giải phóng và tỷ lệ thành phần là chìa khóa để mẹ bầu tuân thủ điều trị và đạt hiệu quả tối ưu.
Tài liệu tham khảo:
- Hướng dẫn chăm sóc tiền sản năm 2016
- Bản cập nhật bổ sung Kẽm trong thai kỳ năm 2021
- Bản cập nhật bổ sung đa vi chất (MMS) trong thai kỳ năm 2020

Tháng 04/2025